Rát như phải bỏng
Direct English translation
As burning as being burned.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảm giác đau rát, khó chịu dữ dội như bị bỏng do lửa hoặc hóa chất tác động lên cơ thể. Thường dùng để miêu tả mức độ kích ứng hoặc tổn thương gây xót buốt.
English explanation
Describes an intense stinging or burning sensation, like being physically burned by fire or chemicals. It is used to emphasize the severity of irritation or injury.